So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda CX-30 2026 vs Suzuki Fronx 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda CX-30 2026
Mazda

Mazda CX-30 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Fronx 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mazda CX-30 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-30 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mazda CX-30 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda CX-30 2026Suzuki Fronx 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaSuzuki
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20212025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.395 mm3.995 mm
Rộng1.795 mm1.765 mm
Cao1.540 mm1.550 mm
Chiều dài cơ sở2.655 mm2.520 mm
Khoảng sáng gầm175 mm170 mm
Trọng lượng bản thân1.452 kg1.065 kg
Trọng lượng toàn tải1.936 kg1.480 kg
Bán kính vòng quay-4,9 m
Dung tích khoang hành lý430 lít305 lít
Dung tích bình nhiên liệu51 lít37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaSuzuki
Treo trướcĐộc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer barMac Pherson
Treo sauThanh xoắn / Torsion beamThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt / Ventilated discĐĩa
Phanh sauĐĩa / Solid discTang trống
Lốp / la-zăng215/55 R18195/60 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSkyactiv-G 2.0K15C Mild Hybrid
Công suất153 mã lực99 mã lực
Mô-men xoắn200 Nm138 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-9,5 giây
Hộp sốTự động 6 cấp/6ATAT 6 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km5,23 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiCóKhông
Nội thất
Màn hình giải trí88 inch9 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóKhông
Số loa07
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốCóKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóKhông
Camera 360KhôngCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóCó
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn699.000.000 VND520.000.000 VND
Giá bản cao nhất749.000.000 VND649.000.000 VND
Giá tham khảo699.000.000 VND520.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda CX-30 2026: 50%Suzuki Fronx 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.