So sánh xe
Mazda CX-30 2026 vs Mazda CX-3 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda
Mazda CX-30 2026
Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-

Mazda
Mazda CX-3 2026
Giá
549.000.000 VND
Công suất
110 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Mazda CX-3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mazda CX-30 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-30 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Mazda CX-30 2026 | Mazda CX-3 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Mazda | Mazda |
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B+/C- | Xe nhỏ hạng B |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Năm ra mắt | 2021 | 2025 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.395 mm | 4.275 mm |
| Rộng | 1.795 mm | 1.765 mm |
| Cao | 1.540 mm | 1.535 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 mm | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 155 mm |
| Trọng lượng bản thân | 1.452 kg | 1.256 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.936 kg | 1.695 kg |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 430 lít | 350 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 51 lít | 48 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Mazda | Mazda |
| Treo trước | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng |
| Treo sau | Thanh xoắn / Torsion beam | Thanh xoắn / Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc | Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc |
| Phanh sau | Đĩa / Solid disc | Đĩa / Solid disc |
| Lốp / la-zăng | 215/55 R18 | 215/50 R18 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Skyactiv-G 2.0 | Skactiv-G 1.5 |
| Công suất | 153 mã lực | 110 mã lực |
| Mô-men xoắn | 200 Nm | 144 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | Tự động 6 cấp/6AT | Tự động 6 cấp/6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 0,1 lít/100 km | 0,1 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 88 inch | 7 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có |
| Cảm biến trước/sau | Không | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Không | Không |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 699.000.000 VND | 549.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 749.000.000 VND | 659.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 699.000.000 VND | 549.000.000 VND |
So sánh liên quan
Mazda CX-30 2026 vs BYD Atto 2 2026Mazda CX-30 2026 vs BYD Atto 3 2026Mazda CX-30 2026 vs BYD Dolphin 2026Mazda CX-30 2026 vs Geely Coolray 2026Mazda CX-30 2026 vs Geely EX2 2026Mazda CX-30 2026 vs Honda City 2026Mazda CX-30 2026 vs Honda HR-V 2026Mazda CX-30 2026 vs Hyundai Accent 2026BYD Atto 2 2026 vs Mazda CX-3 2026BYD Atto 3 2026 vs Mazda CX-3 2026BYD Dolphin 2026 vs Mazda CX-3 2026Geely Coolray 2026 vs Mazda CX-3 2026Geely EX2 2026 vs Mazda CX-3 2026Honda City 2026 vs Mazda CX-3 2026Honda HR-V 2026 vs Mazda CX-3 2026Hyundai Accent 2026 vs Mazda CX-3 2026
Bạn chọn xe nào?
Mazda CX-30 2026: 50%Mazda CX-3 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
