So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mazda CX-30 2026 vs Mazda CX-5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mazda CX-30 2026
Mazda

Mazda CX-30 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-5 2026
Mazda

Mazda CX-5 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
188 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda CX-5 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMazda CX-30 2026Mazda CX-5 2026
Tổng quan
Hãng xeMazdaMazda
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20212024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.395 mm4.590 mm
Rộng1.795 mm1.845 mm
Cao1.540 mm1.680 mm
Chiều dài cơ sở2.655 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm175 mm200 mm
Trọng lượng bản thân1.452 kg1.630 kg
Trọng lượng toàn tải1.936 kg2.080 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý430 lít442 lít
Dung tích bình nhiên liệu51 lít58 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMazdaMazda
Treo trướcĐộc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer barĐộc lập Mc Pherson
Treo sauThanh xoắn / Torsion beamLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt / Ventilated discĐĩa
Phanh sauĐĩa / Solid discĐĩa
Lốp / la-zăng215/55 R18225/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơSkyactiv-G 2.02.5 Skyactiv-G
Công suất153 mã lực188 mã lực
Mô-men xoắn200 Nm252 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốTự động 6 cấp/6AT6AT
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí88 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển số
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn699.000.000 VND699.000.000 VND
Giá bản cao nhất749.000.000 VND979.000.000 VND
Giá tham khảo699.000.000 VND699.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mazda CX-30 2026: 50%Mazda CX-5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.