So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Morning 2026 vs Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Morning 2026
Kia

Kia Morning 2026

Giá
349.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.54 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026
Toyota

Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026

Giá
870.000.000 VND
Công suất
168 mã lực
Tiêu hao
4.5 lít/100 km
Phân khúc
C-Sedan

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Morning 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026 có công suất cao hơn. Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Morning 2026Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaToyota
Phân khúcXe nhỏ cỡ AC-Sedan
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu Thái Lan
Số chỗ55
Năm ra mắt20222026
Kích thước / trọng lượng
Dài3.595 mm4.630 mm
Rộng1.595 mm1.780 mm
Cao1.485 mm1.435 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm151 mm128 mm
Trọng lượng bản thân960 kg1.395 kg
Trọng lượng toàn tải1 kg1.835 kg
Bán kính vòng quay-5,2 m
Dung tích khoang hành lý255 lít470 lít
Dung tích bình nhiên liệu35 lít43 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaTNGA
Treo trướcKiểu McPhersonMacPherson
Treo sauTrục xoắn lò xo trụTay đòn kép
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăngMâm đúc 15 inch225/45 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhật1.8L Hybrid
Công suất83 mã lực168 mã lực
Mô-men xoắn122 Nm305 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4ATCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,54 lít/100 km4,5 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa06
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí27
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, RCTA, camera 360, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn349.000.000 VND725.000.000 VND
Giá bản cao nhất424.000.000 VND870.000.000 VND
Giá tham khảo349.000.000 VND870.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Morning 2026: 50%Toyota Corolla Altis 1.8HEV 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.