So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Morning 2026 vs Kia K3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Morning 2026
Kia

Kia Morning 2026

Giá
349.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.54 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kia K3 2026
Kia

Kia K3 2026

Giá
549.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Morning 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia K3 2026 có công suất cao hơn. Kia K3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia K3 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Morning 2026Kia K3 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaKia
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20222022
Kích thước / trọng lượng
Dài3.595 mm4.640 mm
Rộng1.595 mm1.800 mm
Cao1.485 mm1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm151 mm150 mm
Trọng lượng bản thân960 kg-
Trọng lượng toàn tải1 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý255 lít502 lít
Dung tích bình nhiên liệu35 lít50 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaKia
Treo trướcKiểu McPhersonKiểu MacPherson
Treo sauTrục xoắn lò xo trụĐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngĐĩa đặc
Lốp / la-zăngMâm đúc 15 inch225/45R17, vành đúc
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhật1.6 Turbo
Công suất83 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn122 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,54 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhôngKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhôngKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn349.000.000 VND549.000.000 VND
Giá bản cao nhất424.000.000 VND714.000.000 VND
Giá tham khảo349.000.000 VND549.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Morning 2026: 50%Kia K3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.