So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Morning 2026 vs Hyundai i10 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Morning 2026
Kia

Kia Morning 2026

Giá
349.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.54 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
Hyundai

Hyundai i10 2026

Giá
360.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Morning 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Morning 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Hyundai i10 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Morning 2026Hyundai i10 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaHyundai
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe nhỏ cỡ A
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20222024
Kích thước / trọng lượng
Dài3.595 mm3.995 mm
Rộng1.595 mm1.680 mm
Cao1.485 mm1.520 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.450 mm
Khoảng sáng gầm151 mm157 mm
Trọng lượng bản thân960 kg980 kg
Trọng lượng toàn tải1 kg1.420 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý255 lít402 lít
Dung tích bình nhiên liệu35 lít37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaHyundai
Treo trướcKiểu McPhersonMacpherson
Treo sauTrục xoắn lò xo trụThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngTang trống
Lốp / la-zăngMâm đúc 15 inch175/60R15
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtKappa 1.2 MPI
Công suất83 mã lực83 mã lực
Mô-men xoắn122 Nm114 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT4 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,54 lít/100 km5,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí22
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhôngKhông
Kiểm soát lực kéoKhôngKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn349.000.000 VND360.000.000 VND
Giá bản cao nhất424.000.000 VND455.000.000 VND
Giá tham khảo349.000.000 VND360.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Morning 2026: 50%Hyundai i10 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.