So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia Morning 2026 vs Kia K5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia Morning 2026
Kia

Kia Morning 2026

Giá
349.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.54 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kia K5 2026
Kia

Kia K5 2026

Giá
859.000.000 VND
Công suất
191 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Morning 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia K5 2026 có công suất cao hơn. Kia K5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia K5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia Morning 2026Kia K5 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaKia
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20222021
Kích thước / trọng lượng
Dài3.595 mm4.905 mm
Rộng1.595 mm1.860 mm
Cao1.485 mm1.465 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm2.850 mm
Khoảng sáng gầm151 mm-
Trọng lượng bản thân960 kg-
Trọng lượng toàn tải1 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý255 lít510 lít
Dung tích bình nhiên liệu35 lít60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaKia
Treo trướcKiểu McPhersonMacPherson
Treo sauTrục xoắn lò xo trụLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trốngĐĩa đặc
Lốp / la-zăngMâm đúc 15 inch235/45R18 Hợp kim
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtTheta-III 2.5 GDi
Công suất83 mã lực191 mã lực
Mô-men xoắn122 Nm246 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT8 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,54 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch10,25 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhôngKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn349.000.000 VND859.000.000 VND
Giá bản cao nhất424.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo349.000.000 VND859.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia Morning 2026: 50%Kia K5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.