So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 8 2026 vs VinFast VF 3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 8 2026
VinFast

VinFast VF 8 2026

Giá
999.000.000 VND
Công suất
228 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 8 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. VinFast VF 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 8 2026VinFast VF 3 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastVinFast
Phân khúcXe cỡ trung hạng DXe siêu nhỏ
Xuất xứLắp ráp Việt NamSản xuất trong nước
Số chỗ54
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.750 mm3.190 mm
Rộng1.934 mm1.679 mm
Cao1.667 mm1.622 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.075 mm
Khoảng sáng gầm-191 mm
Trọng lượng bản thân-857 kg
Trọng lượng toàn tải-1.207 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformVinFast EV Platform
Treo trướcChưa cập nhậtChưa cập nhật
Treo sauChưa cập nhậtChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngChưa cập nhật175/75 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiệnĐiện một chiều không chổi than
Công suất228 mã lực43 mã lực
Mô-men xoắn-110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-19,3 giây
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km-
Tiêu thụ điện (xe điện)-8,33 kWh/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinChưa cập nhậtLFP
Dung lượng pin60,13 kWh18,64 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngKhông
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhôngKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9,9 inch
Apple CarPlayKhôngCó
Android AutoKhôngCó
BluetoothKhôngCó
Kết nối USBKhôngCó
Số loa02
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngCó
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí00
ABS / EBDKhôngCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhôngCó
Cân bằng điện tửKhôngCó
Kiểm soát lực kéoKhôngCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngCó
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhôngCó
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChưa cập nhậtChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn999.000.000 VND302.000.000 VND
Giá bản cao nhất999.000.000 VND302.000.000 VND
Giá tham khảo999.000.000 VND302.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 8 2026: 50%VinFast VF 3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.