So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 8 2026 vs BYD Seal 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 8 2026
VinFast

VinFast VF 8 2026

Giá
999.000.000 VND
Công suất
228 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
BYD Seal 2026
BYD

BYD Seal 2026

Giá
1.119.000.000 VND
Công suất
522 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 8 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 8 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 8 2026BYD Seal 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastBYD
Phân khúcXe cỡ trung hạng DXe cỡ trung hạng D
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.750 mm4.800 mm
Rộng1.934 mm1.875 mm
Cao1.667 mm1.640 mm
Chiều dài cơ sở2.950 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm-120 mm
Trọng lượng bản thân-2.185 kg
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-400 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformBYD
Treo trướcChưa cập nhậtTay đòn kép
Treo sauChưa cập nhậtĐa liên kết 5 điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngChưa cập nhật235/45-R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiệnChưa cập nhật
Công suất228 mã lực522 mã lực
Mô-men xoắn-670 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinChưa cập nhậtKhông áp dụng
Dung lượng pin60,13 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnKhôngCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch15,6 inch
Apple CarPlayKhôngCó
Android AutoKhôngCó
BluetoothKhôngCó
Kết nối USBKhôngCó
Số loa00
Sạc không dâyKhôngCó
Ghế daKhôngCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí09
ABS / EBDKhôngCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhôngCó
Cân bằng điện tửKhôngCó
Kiểm soát lực kéoKhôngCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhôngCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiKhôngCó
Camera 360KhôngCó
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpKhôngCó
Cảm biến trước/sauKhôngCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngCó
Gói an toànChưa cập nhậtChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn999.000.000 VND1.119.000.000 VND
Giá bản cao nhất999.000.000 VND1.359.000.000 VND
Giá tham khảo999.000.000 VND1.119.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 8 2026: 50%BYD Seal 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.