So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Innova 2.0V 2026 vs VinFast VF 3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
MPV cỡ trung
VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Innova 2.0V 2026VinFast VF 3 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaVinFast
Phân khúcMPV cỡ trungXe siêu nhỏ
Xuất xứLắp ráp Việt NamSản xuất trong nước
Số chỗ74
Năm ra mắt20262024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.735 mm3.190 mm
Rộng1.830 mm1.679 mm
Cao1.795 mm1.622 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.075 mm
Khoảng sáng gầm178 mm191 mm
Trọng lượng bản thân1.755 kg857 kg
Trọng lượng toàn tải2.330 kg1.207 kg
Bán kính vòng quay5,4 m-
Dung tích khoang hành lý264 lít-
Dung tích bình nhiên liệu55 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmIMVVinFast EV Platform
Treo trướcTay đòn képChưa cập nhật
Treo sauLiên kết 4 điểmChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng205/65 R16175/75 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L Xăng 1TR-FEĐiện một chiều không chổi than
Công suất137 mã lực43 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm110 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-19,3 giây
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngRWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)9,75 lít/100 km-
Tiêu thụ điện (xe điện)-8,33 kWh/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin-18,64 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9,9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa62
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí70
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn755.000.000 VND302.000.000 VND
Giá bản cao nhất995.000.000 VND302.000.000 VND
Giá tham khảo995.000.000 VND302.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Innova 2.0V 2026: 50%VinFast VF 3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.