So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Innova 2.0V 2026 vs VinFast Minio Green 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
MPV cỡ trung
VinFast Minio Green 2026
VinFast

VinFast Minio Green 2026

Giá
269.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Minio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có công suất cao hơn. VinFast Minio Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Innova 2.0V 2026VinFast Minio Green 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaVinFast
Phân khúcMPV cỡ trungXe siêu nhỏ
Xuất xứLắp ráp Việt NamLắp ráp Việt Nam
Số chỗ74
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.735 mm3.090 mm
Rộng1.830 mm1.496 mm
Cao1.795 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm178 mm166 mm
Trọng lượng bản thân1.755 kg-
Trọng lượng toàn tải2.330 kg-
Bán kính vòng quay5,4 m-
Dung tích khoang hành lý264 lít-
Dung tích bình nhiên liệu55 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmIMVVinFast EV Platform
Treo trướcTay đòn képMacPherson
Treo sauLiên kết 4 điểmMacPherson
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngTang trống
Lốp / la-zăng205/65 R16Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L Xăng 1TR-FEMôtơ điện
Công suất137 mã lực40 mã lực
Mô-men xoắn183 Nm65 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT1 cấp
Hệ dẫn độngRWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)9,75 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin-18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa62
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí70
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn755.000.000 VND269.000.000 VND
Giá bản cao nhất995.000.000 VND269.000.000 VND
Giá tham khảo995.000.000 VND269.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Innova 2.0V 2026: 50%VinFast Minio Green 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.