So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda City 2026 vs Kia Carnival 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda City 2026
Honda

Honda City 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Tiêu hao
5.6 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kia Carnival 2026
Kia

Kia Carnival 2026

Giá
1.299.000.000 VND
Công suất
178 mã lực
Tiêu hao
4.95 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Honda City 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carnival 2026 có công suất cao hơn. Kia Carnival 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carnival 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda City 2026Kia Carnival 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaKia
Phân khúcXe nhỏ hạng BMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20232026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.589 mm5.155 mm
Rộng1.748 mm2.010 mm
Cao1.467 mm1.775 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm3.090 mm
Khoảng sáng gầm134 mm172 mm
Trọng lượng bản thân1.140 kg2.150 kg
Trọng lượng toàn tải1.580 kg2.780 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-1.139 lít
Dung tích bình nhiên liệu40 lít72 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaKia
Treo trướcMacPhersonMcPherson
Treo sauGiằng xoắnLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng185/55 R16235/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 i-VTECSmartStream 1.6 Turbo
Công suất119 mã lực178 mã lực
Mô-men xoắn145 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVT6 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,6 lít/100 km4,95 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch12,3 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển số
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí68
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn499.000.000 VND1.299.000.000 VND
Giá bản cao nhất569.000.000 VND1.719.000.000 VND
Giá tham khảo499.000.000 VND1.299.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda City 2026: 50%Kia Carnival 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.