So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Dolphin 2026 vs Kia Carnival 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kia Carnival 2026
Kia

Kia Carnival 2026

Giá
1.299.000.000 VND
Công suất
178 mã lực
Tiêu hao
4.95 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carnival 2026 có công suất cao hơn. BYD Dolphin 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carnival 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Dolphin 2026Kia Carnival 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDKia
Phân khúcXe nhỏ hạng BMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ57
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.290 mm5.155 mm
Rộng1.770 mm2.010 mm
Cao1.570 mm1.775 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm3.090 mm
Khoảng sáng gầm155 mm172 mm
Trọng lượng bản thân1.520 kg2.150 kg
Trọng lượng toàn tải1.930 kg2.780 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý345 lít1.139 lít
Dung tích bình nhiên liệu-72 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDKia
Treo trướcMacPhersonMcPherson
Treo sauThanh xoắnLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng195/60R16235/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtSmartStream 1.6 Turbo
Công suất94 mã lực178 mã lực
Mô-men xoắn180 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp6 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km4,95 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin49,9 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch12,3 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí98
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn569.000.000 VND1.299.000.000 VND
Giá bản cao nhất569.000.000 VND1.719.000.000 VND
Giá tham khảo569.000.000 VND1.299.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Dolphin 2026: 50%Kia Carnival 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.