So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M9 2026 vs Kia Carnival 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M9 2026
BYD

BYD M9 2026

Giá
1.999.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Tiêu hao
5.6 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kia Carnival 2026
Kia

Kia Carnival 2026

Giá
1.299.000.000 VND
Công suất
178 mã lực
Tiêu hao
4.95 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Carnival 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carnival 2026 có công suất cao hơn. Kia Carnival 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carnival 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M9 2026Kia Carnival 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDKia
Phân khúcMPV cỡ trungMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài5.145 mm5.155 mm
Rộng1.970 mm2.010 mm
Cao1.805 mm1.775 mm
Chiều dài cơ sở3.045 mm3.090 mm
Khoảng sáng gầm157 mm172 mm
Trọng lượng bản thân2.610 kg2.150 kg
Trọng lượng toàn tải3.234 kg2.780 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý470 lít1.139 lít
Dung tích bình nhiên liệu50 lít72 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDKia
Treo trướcMac PhersonMcPherson
Treo sauLiên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng235/60 R18235/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơTurbo HybridSmartStream 1.6 Turbo
Công suất147 mã lực178 mã lực
Mô-men xoắn220 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốE-CVT6 AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,6 lít/100 km4,95 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trời
Nội thất
Màn hình giải trí15,6 inch12,3 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí88
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn1.999.000.000 VND1.299.000.000 VND
Giá bản cao nhất2.388.000.000 VND1.719.000.000 VND
Giá tham khảo1.999.000.000 VND1.299.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M9 2026: 50%Kia Carnival 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.