So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 EM-i 2026 vs Toyota Alphard Hybrid 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Toyota Alphard Hybrid 2026
Toyota

Toyota Alphard Hybrid 2026

Giá
4.415.000.000 VND
Công suất
365 mã lực
Tiêu hao
5.65 lít/100 km
Phân khúc
MPV hạng sang

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX5 EM-i 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 EM-i 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Alphard Hybrid 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 EM-i 2026Toyota Alphard Hybrid 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyToyota
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV hạng sang
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu Nhật Bản
Số chỗ57
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.725 mm4.995 mm
Rộng1.900 mm1.850 mm
Cao1.685 mm1.935 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm3.000 mm
Khoảng sáng gầm172 mm150 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay-5,9 m
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu-60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyTNGA
Treo trướcMcPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết (Multi-link)Tay đòn kép
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55 R18225/65 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơnull2.5L Hybrid
Công suất219 mã lực365 mã lực
Mô-men xoắn398 Nm503 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8ATCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km5,65 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch14 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa015
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhông
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND4.370.000.000 VND
Giá bản cao nhất969.000.000 VND4.415.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND4.415.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 EM-i 2026: 50%Toyota Alphard Hybrid 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.