So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 EM-i 2026 vs Geely EX5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX5 EM-i 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 EM-i 2026Geely EX5 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyGeely
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.725 mm4.615 mm
Rộng1.900 mm1.901 mm
Cao1.685 mm1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm172 mm173 mm
Trọng lượng bản thân1.750 kg-
Trọng lượng toàn tải2.214 kg-
Bán kính vòng quay5,7 m-
Dung tích khoang hành lý302 lít-
Dung tích bình nhiên liệu51 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyGeely
Treo trướcMcPhersonMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauĐa liên kết (Multi-link)Multi-link
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55 R18235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơPHEV 1.5L và 160 kWChưa cập nhật
Công suất219 mã lực214 mã lực
Mô-men xoắn398 Nm320 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h8 giây-
Hộp sốE-DHT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)3,7 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinCATLKhông áp dụng
Dung lượng pin18,4 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngKhôngKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch15,4 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothKhôngKhông
Kết nối USBKhôngKhông
Số loa00
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND839.000.000 VND
Giá bản cao nhất969.000.000 VND889.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND839.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 EM-i 2026: 50%Geely EX5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.