So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 EM-i 2026 vs Hyundai Venue 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Hyundai Venue 2026
Hyundai

Hyundai Venue 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
120 mã lực
Tiêu hao
5.77 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai Venue 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 EM-i 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 EM-i 2026Hyundai Venue 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyHyundai
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.725 mm3.995 mm
Rộng1.900 mm1.770 mm
Cao1.685 mm1.645 mm
Chiều dài cơ sở2.755 mm2.500 mm
Khoảng sáng gầm172 mm195 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu-45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyHyundai
Treo trướcMcPhersonChưa cập nhật
Treo sauĐa liên kết (Multi-link)Chưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55 R18215/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơnullKappa 1.0 Turbo GDI
Công suất219 mã lực120 mã lực
Mô-men xoắn398 Nm172 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8ATDCT 7 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km5,77 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn789.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất969.000.000 VND539.000.000 VND
Giá tham khảo789.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 EM-i 2026: 50%Hyundai Venue 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.