So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M6 2026 vs Suzuki Jimny 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M6 2026
BYD

BYD M6 2026

Giá
756.000.000 VND
Công suất
161 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Suzuki Jimny 2026
Suzuki

Suzuki Jimny 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
102 mã lực
Tiêu hao
7.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD M6 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD M6 2026 có công suất cao hơn. BYD M6 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD M6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M6 2026Suzuki Jimny 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDSuzuki
Phân khúcMPV cỡ trungXe nhỏ cỡ A
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ74
Năm ra mắt20242024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.710 mm3.480 mm
Rộng1.810 mm1.645 mm
Cao1.690 mm1.720 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm2.250 mm
Khoảng sáng gầm170 mm210 mm
Trọng lượng bản thân1.800 kg1.105 kg
Trọng lượng toàn tải2.374 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý180 lít377 lít
Dung tích bình nhiên liệu-40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDSuzuki
Treo trướcMacPhersonHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Treo sauĐa liên kếtHệ thống treo phụ thuộc với trục cứng 3 liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng225/55R17195/80R15
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtXăng 1.5
Công suất161 mã lực102 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm130 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h10,1 giây-
Hộp số1 cấp4AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km7,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin55,4 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí86
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn756.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất756.000.000 VND789.000.000 VND
Giá tham khảo756.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M6 2026: 50%Suzuki Jimny 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.