So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M6 2026 vs BYD Seal 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M6 2026
BYD

BYD M6 2026

Giá
756.000.000 VND
Công suất
161 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ trung
BYD Seal 2026
BYD

BYD Seal 2026

Giá
1.119.000.000 VND
Công suất
522 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD M6 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 2026 có công suất cao hơn. BYD Seal 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M6 2026BYD Seal 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDBYD
Phân khúcMPV cỡ trungXe cỡ trung hạng D
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20242024
Kích thước / trọng lượng
Dài4.710 mm4.800 mm
Rộng1.810 mm1.875 mm
Cao1.690 mm1.640 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm2.920 mm
Khoảng sáng gầm170 mm120 mm
Trọng lượng bản thân1.800 kg2.185 kg
Trọng lượng toàn tải2.374 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý180 lít400 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDBYD
Treo trướcMacPhersonTay đòn kép
Treo sauĐa liên kếtĐa liên kết 5 điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55R17235/45-R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtChưa cập nhật
Công suất161 mã lực522 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm670 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h10,1 giây-
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin55,4 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch15,6 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa00
Sạc không dâyKhôngCó
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóCó
Giữ phanh tự độngCóCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí89
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiCóCó
Camera 360CóCó
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauKhôngCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngCó
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn756.000.000 VND1.119.000.000 VND
Giá bản cao nhất756.000.000 VND1.359.000.000 VND
Giá tham khảo756.000.000 VND1.119.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M6 2026: 50%BYD Seal 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.