So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD M6 2026 vs BYD Seal 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD M6 2026
BYD

BYD M6 2026

Giá
756.000.000 VND
Công suất
161 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
BYD Seal 5 2026
BYD

BYD Seal 5 2026

Giá
696.000.000 VND
Công suất
209 mã lực
Tiêu hao
3.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Seal 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 5 2026 có công suất cao hơn. BYD M6 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD M6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD M6 2026BYD Seal 5 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDBYD
Phân khúcMPV cỡ trungXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20242025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.710 mm4.780 mm
Rộng1.810 mm1.837 mm
Cao1.690 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm2.718 mm
Khoảng sáng gầm170 mm160 mm
Trọng lượng bản thân1.800 kg-
Trọng lượng toàn tải2.374 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý180 lít450 lít
Dung tích bình nhiên liệu-45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDBYD
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kếtThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/55R17215/55 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtPHEV
Công suất161 mã lực209 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm300 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h10,1 giây7,5 giây
Hộp số1 cấpChưa cập nhật
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km3,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin55,4 kWh18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch12,8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí86
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn756.000.000 VND696.000.000 VND
Giá bản cao nhất756.000.000 VND696.000.000 VND
Giá tham khảo756.000.000 VND696.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD M6 2026: 50%BYD Seal 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.