So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF2 Eco 2026 vs Suzuki Swift 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF2 Eco 2026
VinFast

VinFast VF2 Eco 2026

Giá
188.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Phân khúc
Ôtô điện
Suzuki Swift 2026
Suzuki

Suzuki Swift 2026

Giá
569.000.000 VND
Công suất
82 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF2 Eco 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Swift 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF2 Eco 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Suzuki Swift 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF2 Eco 2026Suzuki Swift 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastSuzuki
Phân khúcÔtô điệnXe nhỏ hạng B
Xuất xứLắp ráp trong nướcNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.090 mm3.860 mm
Rộng1.496 mm1.735 mm
Cao1.663 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.450 mm
Khoảng sáng gầm165 mm115 mm
Trọng lượng bản thân-920 kg
Trọng lượng toàn tải-1.365 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-265 lít
Dung tích bình nhiên liệu-37 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformSuzuki
Treo trướcMacPhersonMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauMacPhersonThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng13 inch185/55R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMotor điện 30 kWXăng 1,2L
Công suất40 mã lực82 mã lực
Mô-men xoắn65 Nm108 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốTự động 1 cấpCVT - Tự động vô cấp
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-4,26 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin18,3 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch9 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa20
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngKhông
Không gian cabinTiêu chuẩnChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí16
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànHệ thống phanh ABS, EBD, Kiểm soát lực kéo TCS, 1 túi khí người láiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn180.000.000 VND569.000.000 VND
Giá bản cao nhất188.000.000 VND577.000.000 VND
Giá tham khảo188.000.000 VND569.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF2 Eco 2026: 50%Suzuki Swift 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.