So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF2 Eco 2026 vs Geely EX2 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF2 Eco 2026
VinFast

VinFast VF2 Eco 2026

Giá
188.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Phân khúc
Ôtô điện
Geely EX2 2026
Geely

Geely EX2 2026

Giá
459.000.000 VND
Công suất
113 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF2 Eco 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX2 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF2 Eco 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX2 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF2 Eco 2026Geely EX2 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastGeely
Phân khúcÔtô điệnXe nhỏ hạng B
Xuất xứLắp ráp trong nướcNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20262026
Kích thước / trọng lượng
Dài3.090 mm4.135 mm
Rộng1.496 mm1.805 mm
Cao1.663 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.065 mm2.650 mm
Khoảng sáng gầm165 mm160 mm
Trọng lượng bản thân-1.300 kg
Trọng lượng toàn tải-1.725 kg
Bán kính vòng quay-4,95 m
Dung tích khoang hành lý-375 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformGeely
Treo trướcMacPhersonMcPherson
Treo sauMacPhersonĐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng13 inch205/65 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMotor điện 30 kWMôtơ điện
Công suất40 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn65 Nm150 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-11,5 giây
Hộp sốTự động 1 cấpChưa cập nhật
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin18,3 kWh39,4 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí7 inch14,6 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa26
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinTiêu chuẩnChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí14
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànHệ thống phanh ABS, EBD, Kiểm soát lực kéo TCS, 1 túi khí người láiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn180.000.000 VND459.000.000 VND
Giá bản cao nhất188.000.000 VND499.000.000 VND
Giá tham khảo188.000.000 VND459.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF2 Eco 2026: 50%Geely EX2 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.