So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 3 2026 vs VinFast VF 6 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
VinFast VF 6 2026
VinFast

VinFast VF 6 2026

Giá
689.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 6 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. VinFast VF 6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 3 2026VinFast VF 6 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastVinFast
Phân khúcXe siêu nhỏXe nhỏ hạng B
Xuất xứSản xuất trong nướcSản xuất trong nước
Số chỗ45
Năm ra mắt20242023
Kích thước / trọng lượng
Dài3.190 mm4.241 mm
Rộng1.679 mm1.834 mm
Cao1.622 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.075 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm191 mm170 mm
Trọng lượng bản thân857 kg1 kg
Trọng lượng toàn tải1.207 kg1 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformVinFast EV Platform
Treo trướcChưa cập nhậtChưa cập nhật
Treo sauChưa cập nhậtChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng175/75 R1619 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiện một chiều không chổi thanĐiện đơn
Công suất43 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn110 Nm310 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h19,3 giây-
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-0,1 lít/100 km
Tiêu thụ điện (xe điện)8,33 kWh/100 km-
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPLithium-ion
Dung lượng pin18,64 kWh59,6 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnKhôngKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9,9 inch12,9 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa20
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhôngCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóCó
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí08
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiCóCó
Camera 360KhôngCó
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngCó
Cảm biến áp suất lốpKhôngCó
Cảm biến trước/sauCóCó
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn302.000.000 VND689.000.000 VND
Giá bản cao nhất302.000.000 VND749.000.000 VND
Giá tham khảo302.000.000 VND689.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 3 2026: 50%VinFast VF 6 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.