So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 3 2026 vs Honda Civic 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 3 2026
VinFast

VinFast VF 3 2026

Giá
302.000.000 VND
Công suất
43 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
Honda Civic 2026
Honda

Honda Civic 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
139 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda Civic 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda Civic 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 3 2026Honda Civic 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastHonda
Phân khúcXe siêu nhỏXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ45
Năm ra mắt20242024
Kích thước / trọng lượng
Dài3.190 mm4.681 mm
Rộng1.679 mm1.802 mm
Cao1.622 mm1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.075 mm2.735 mm
Khoảng sáng gầm191 mm134 mm
Trọng lượng bản thân857 kg1.338 kg
Trọng lượng toàn tải1.207 kg1.760 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-428 lít
Dung tích bình nhiên liệu-47 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformHonda
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng175/75 R16235/40 ZR18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiện một chiều không chổi thanXăng-Điện
Công suất43 mã lực139 mã lực
Mô-men xoắn110 Nm182 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h19,3 giây-
Hộp số1 cấpeCVT
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-4,56 lít/100 km
Tiêu thụ điện (xe điện)8,33 kWh/100 km-
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin18,64 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngCó
Đèn tự độngKhôngCó
Gương gập/chỉnh điệnKhôngCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9,9 inch9 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa20
Sạc không dâyKhôngCó
Ghế daKhôngCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóCó
Lẫy chuyển sốKhôngCó
Kiểm soát hành trìnhKhôngCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngCó
Phanh tự động khẩn cấpKhôngCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngCó
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn302.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất302.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo302.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 3 2026: 50%Honda Civic 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.