So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast Nerio Green 2026 vs VinFast VF 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast Nerio Green 2026
VinFast

VinFast Nerio Green 2026

Giá
668.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
VinFast VF 5 2026
VinFast

VinFast VF 5 2026

Giá
529.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast VF 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Nerio Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Nerio Green 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast Nerio Green 2026VinFast VF 5 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xuất xứSản xuất trong nướcSản xuất trong nước
Số chỗ55
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.300 mm3.965 mm
Rộng1.793 mm1.720 mm
Cao1.613 mm1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.611 mm2.513 mm
Khoảng sáng gầm180 mm182 mm
Trọng lượng bản thân1.490 kg1.360 kg
Trọng lượng toàn tải1.815 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-260 lít
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformVinFast EV Platform
Treo trướcChưa cập nhậtChưa cập nhật
Treo sauChưa cập nhậtChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngLa zăng 18 inchHợp kim 17 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐộng cơ điệnĐộng cơ điện
Công suất147 mã lực134 mã lực
Mô-men xoắn242 Nm135 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấpĐơn cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLithiumLithium
Dung lượng pin-37,23 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhôngKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn668.000.000 VND529.000.000 VND
Giá bản cao nhất668.000.000 VND529.000.000 VND
Giá tham khảo668.000.000 VND529.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast Nerio Green 2026: 0%VinFast VF 5 2026: 100%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.