So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast Limo Green 2026 vs Kia K5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast Limo Green 2026
VinFast

VinFast Limo Green 2026

Giá
749.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kia K5 2026
Kia

Kia K5 2026

Giá
859.000.000 VND
Công suất
191 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Limo Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Limo Green 2026 có công suất cao hơn. Kia K5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast Limo Green 2026Kia K5 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastKia
Phân khúcMPV cỡ trungXe cỡ trung hạng D
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20252021
Kích thước / trọng lượng
Dài4.740 mm4.905 mm
Rộng1.872 mm1.860 mm
Cao1.728 mm1.465 mm
Chiều dài cơ sở2.840 mm2.850 mm
Khoảng sáng gầm170 mm-
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-510 lít
Dung tích bình nhiên liệu-60 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformKia
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng18 inch235/45R18 Hợp kim
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMôtơ điện đơnTheta-III 2.5 GDi
Công suất201 mã lực191 mã lực
Mô-men xoắn280 Nm246 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp8 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin60,13 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,1 inch10,25 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn749.000.000 VND859.000.000 VND
Giá bản cao nhất749.000.000 VND999.000.000 VND
Giá tham khảo749.000.000 VND859.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast Limo Green 2026: 50%Kia K5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.