So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast EC Van 2026 vs Peugeot Traveller 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast EC Van 2026
VinFast

VinFast EC Van 2026

Giá
285.000.000 VND
Công suất
32 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ
Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ lớn

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast EC Van 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Peugeot Traveller 2026 có công suất cao hơn. VinFast EC Van 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast EC Van 2026Peugeot Traveller 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastPeugeot
Phân khúcXe siêu nhỏMPV cỡ lớn
Xuất xứLắp ráp Việt NamNhập khẩu
Số chỗ26
Năm ra mắt20252021
Kích thước / trọng lượng
Dài3.767 mm5.315 mm
Rộng1.680 mm1.935 mm
Cao1.790 mm2.030 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm3.275 mm
Khoảng sáng gầm165 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-2.270 kg
Trọng lượng toàn tải-2.680 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý2.600 lít989 lít
Dung tích bình nhiên liệu-70 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformPeugeot
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtĐộc lập, lò xo trụ
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngChưa cập nhật215/60 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐiệnHigh Pressure Direct Injection (HDi)
Công suất32 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn110 Nm370 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km6,3 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinChưa cập nhậtKhông áp dụng
Dung lượng pin18,3 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch7 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChưa cập nhậtChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn285.000.000 VND1.499.000.000 VND
Giá bản cao nhất285.000.000 VND2.089.000.000 VND
Giá tham khảo285.000.000 VND1.499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast EC Van 2026: 50%Peugeot Traveller 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.