So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Granvia 2026 vs Peugeot Traveller 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Granvia 2026
Toyota

Toyota Granvia 2026

Giá
3.072.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Peugeot Traveller 2026
Peugeot

Peugeot Traveller 2026

Giá
1.499.000.000 VND
Công suất
150 mã lực
Tiêu hao
6.3 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Peugeot Traveller 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Granvia 2026 có công suất cao hơn. Peugeot Traveller 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Peugeot Traveller 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Granvia 2026Peugeot Traveller 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaPeugeot
Phân khúcMPV cỡ lớnMPV cỡ lớn
Xuất xứNhập khẩu Nhật BảnNhập khẩu
Số chỗ96
Năm ra mắt20262021
Kích thước / trọng lượng
Dài5.265 mm5.315 mm
Rộng1.950 mm1.935 mm
Cao1.990 mm2.030 mm
Chiều dài cơ sở3.210 mm3.275 mm
Khoảng sáng gầm175 mm170 mm
Trọng lượng bản thân-2.270 kg
Trọng lượng toàn tải-2.680 kg
Bán kính vòng quay5,9 m-
Dung tích khoang hành lý-989 lít
Dung tích bình nhiên liệu70 lít70 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmToyota HiAce PlatformPeugeot
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết 4 điểmĐộc lập, lò xo trụ
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R17215/60 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.8L Diesel 1GD-FTVHigh Pressure Direct Injection (HDi)
Công suất174 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn450 Nm370 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT6AT
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp8 lít/100 km6,3 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch7 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa120
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí36
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát hành trình, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn3.072.000.000 VND1.499.000.000 VND
Giá bản cao nhất3.072.000.000 VND2.089.000.000 VND
Giá tham khảo3.072.000.000 VND1.499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Granvia 2026: 50%Peugeot Traveller 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.