So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026 vs Mazda CX-30 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026
Toyota

Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026

Giá
960.000.000 VND
Công suất
183 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu Indonesia
Phân khúc
MPV cỡ trung
Mazda CX-30 2026
Mazda

Mazda CX-30 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
153 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mazda CX-30 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026 có công suất cao hơn. Mazda CX-30 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Innova Cross 2.0HEV 2026Mazda CX-30 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaMazda
Phân khúcMPV cỡ trungXe nhỏ hạng B+/C-
Xuất xứNhập khẩu IndonesiaNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20262021
Kích thước / trọng lượng
Dài4.755 mm4.395 mm
Rộng1.850 mm1.795 mm
Cao1.795 mm1.540 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm2.655 mm
Khoảng sáng gầm167 mm175 mm
Trọng lượng bản thân-1.452 kg
Trọng lượng toàn tải-1.936 kg
Bán kính vòng quay5,67 m-
Dung tích khoang hành lý300 lít430 lít
Dung tích bình nhiên liệu52 lít51 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmTNGAMazda
Treo trướcMacPhersonĐộc lập MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson Strut with stabilizer bar
Treo sauThanh dầm xoắnThanh xoắn / Torsion beam
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Phanh sauĐĩaĐĩa / Solid disc
Lốp / la-zăng215/60 R17215/55 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.0L HybridSkyactiv-G 2.0
Công suất183 mã lực153 mã lực
Mô-men xoắn394 Nm200 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTTự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)4,92 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiCóCó
Nội thất
Màn hình giải trí10,1 inch88 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa60
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóCó
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóCó
Giữ phanh tự độngCóCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiCóKhông
Lẫy chuyển sốCóCó
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngCóKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCó
Camera lùiCóCó
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóCó
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến đỗ xe, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn730.000.000 VND699.000.000 VND
Giá bản cao nhất960.000.000 VND749.000.000 VND
Giá tham khảo960.000.000 VND699.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Innova Cross 2.0HEV 2026: 50%Mazda CX-30 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.