So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Granvia 2026 vs Peugeot 3008 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Granvia 2026
Toyota

Toyota Granvia 2026

Giá
3.072.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Peugeot 3008 2026
Peugeot

Peugeot 3008 2026

Giá
949.000.000 VND
Công suất
165 mã lực
Tiêu hao
6.84 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Peugeot 3008 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Granvia 2026 có công suất cao hơn. Peugeot 3008 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Granvia 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Granvia 2026Peugeot 3008 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaPeugeot
Phân khúcMPV cỡ lớnXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩu Nhật BảnNhập khẩu
Số chỗ95
Năm ra mắt20262021
Kích thước / trọng lượng
Dài5.265 mm4.510 mm
Rộng1.950 mm1.850 mm
Cao1.990 mm1.662 mm
Chiều dài cơ sở3.210 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm175 mm165 mm
Trọng lượng bản thân-1.480 kg
Trọng lượng toàn tải-1.930 kg
Bán kính vòng quay5,9 m-
Dung tích khoang hành lý-591 lít
Dung tích bình nhiên liệu70 lít53 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmToyota HiAce PlatformPeugeot
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết 4 điểmBán độc lập
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R17225/55 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.8L Diesel 1GD-FTVTurbo High Pressure (THP) 1.6
Công suất174 mã lực165 mã lực
Mô-men xoắn450 Nm245 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số6AT6AT
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp8 lít/100 km6,84 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch10 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa120
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí30
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát hành trình, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn3.072.000.000 VND949.000.000 VND
Giá bản cao nhất3.072.000.000 VND1.129.000.000 VND
Giá tham khảo3.072.000.000 VND949.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Granvia 2026: 50%Peugeot 3008 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.