So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Toyota Granvia 2026 vs BYD Seal 5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Toyota Granvia 2026
Toyota

Toyota Granvia 2026

Giá
3.072.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
8 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ lớn
BYD Seal 5 2026
BYD

BYD Seal 5 2026

Giá
696.000.000 VND
Công suất
209 mã lực
Tiêu hao
3.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Seal 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 5 2026 có công suất cao hơn. BYD Seal 5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Granvia 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốToyota Granvia 2026BYD Seal 5 2026
Tổng quan
Hãng xeToyotaBYD
Phân khúcMPV cỡ lớnXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩu Nhật BảnNhập khẩu
Số chỗ95
Năm ra mắt20262025
Kích thước / trọng lượng
Dài5.265 mm4.780 mm
Rộng1.950 mm1.837 mm
Cao1.990 mm1.495 mm
Chiều dài cơ sở3.210 mm2.718 mm
Khoảng sáng gầm175 mm160 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay5,9 m-
Dung tích khoang hành lý-450 lít
Dung tích bình nhiên liệu70 lít45 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmToyota HiAce PlatformBYD
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết 4 điểmThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gióĐĩa
Lốp / la-zăng235/60 R17215/55 R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ2.8L Diesel 1GD-FTVPHEV
Công suất174 mã lực209 mã lực
Mô-men xoắn450 Nm300 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-7,5 giây
Hộp số6ATChưa cập nhật
Hệ dẫn độngRWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp8 lít/100 km3,8 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLFP
Dung lượng pin-18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch12,8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa120
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinRộng rãiChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí36
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, kiểm soát hành trình, IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn3.072.000.000 VND696.000.000 VND
Giá bản cao nhất3.072.000.000 VND696.000.000 VND
Giá tham khảo3.072.000.000 VND696.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Toyota Granvia 2026: 50%BYD Seal 5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.