So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki XL7 2026 vs Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki XL7 2026
Suzuki

Suzuki XL7 2026

Giá
599.000.000 VND
Công suất
103 mã lực
Tiêu hao
6.39 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026
Toyota

Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026

Giá
1.350.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
8.63 lít/100 km
Phân khúc
D-SUV

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki XL7 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026 có công suất cao hơn. Suzuki XL7 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki XL7 2026Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiToyota
Phân khúcMPV cỡ nhỏD-SUV
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ77
Năm ra mắt20242026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.450 mm4.795 mm
Rộng1.775 mm1.855 mm
Cao1.710 mm1.835 mm
Chiều dài cơ sở2.740 mm2.745 mm
Khoảng sáng gầm200 mm279 mm
Trọng lượng bản thân1.175 kg2.190 kg
Trọng lượng toàn tải1.730 kg2.735 kg
Bán kính vòng quay-5,8 m
Dung tích khoang hành lý803 lít200 lít
Dung tích bình nhiên liệu45 lít80 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiIMV
Treo trướcMacPherson với lò xo cuộnTay đòn kép
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnLiên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/60R16265/60 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơXăng 1.5 Mild-Hybrid2.8L Diesel 1GD-FTV
Công suất103 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm500 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4AT6AT
Hệ dẫn độngFWD4WD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp6,39 lít/100 km8,63 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa011
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí27
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixToyota Safety Sense, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, hỗ trợ đổ đèo, camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, ga tự động thích ứng, TPMS, cảm biến trước/sau, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn599.000.000 VND1.055.000.000 VND
Giá bản cao nhất599.000.000 VND1.350.000.000 VND
Giá tham khảo599.000.000 VND1.350.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki XL7 2026: 50%Toyota Fortuner Legender 2.8 AT 4x4 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.