So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Fronx 2026 vs Honda HR-V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Tiêu hao
5.23 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Honda HR-V 2026
Honda

Honda HR-V 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Tiêu hao
6.74 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Suzuki Fronx 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda HR-V 2026 có công suất cao hơn. Suzuki Fronx 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda HR-V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Fronx 2026Honda HR-V 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiHonda
Phân khúcXe nhỏ cỡ A+/B-Xe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm4.385 mm
Rộng1.765 mm1.790 mm
Cao1.550 mm1.590 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.610 mm
Khoảng sáng gầm170 mm190 mm
Trọng lượng bản thân-1.381 kg
Trọng lượng toàn tải-183 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu-40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiHonda
Treo trướcMac PhersonMacPherson
Treo sauThanh dầm xoắnGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/60 R16225/50 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơK15C Mild Hybrid1.5 i-VTEC
Công suất99 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm127 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốAT 6 cấpCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,23 lít/100 km6,74 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn520.000.000 VND699.000.000 VND
Giá bản cao nhất649.000.000 VND869.000.000 VND
Giá tham khảo520.000.000 VND699.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Fronx 2026: 50%Honda HR-V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.