So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Suzuki Fronx 2026 vs BYD Dolphin 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Suzuki Fronx 2026
Suzuki

Suzuki Fronx 2026

Giá
520.000.000 VND
Công suất
99 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
BYD Dolphin 2026
BYD

BYD Dolphin 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Dolphin 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Suzuki Fronx 2026 có công suất cao hơn. BYD Dolphin 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Dolphin 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốSuzuki Fronx 2026BYD Dolphin 2026
Tổng quan
Hãng xeSuzukiBYD
Phân khúcXe nhỏ cỡ A+/B-Xe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm4.290 mm
Rộng1.765 mm1.770 mm
Cao1.550 mm1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.520 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm170 mm155 mm
Trọng lượng bản thân1.065 kg1.520 kg
Trọng lượng toàn tải1.480 kg1.930 kg
Bán kính vòng quay4,9 m5,25 m
Dung tích khoang hành lý305 lít345 lít
Dung tích bình nhiên liệu37 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmSuzukiBYD
Treo trướcMac PhersonMacPherson
Treo sauThanh dầm xoắnThanh xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng195/60 R16195/60R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơK15C Mild Hybrid70 kW ( 94 mã lực )
Công suất99 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn138 Nm180 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h9,5 giây11 giây
Hộp sốAT 6 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)5,23 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngBYD Blade LFP - 435 Km
Dung lượng pin-50,25 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí9 inch12,8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa76
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí69
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhôngKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấp
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera 360Chống bó cứng phanh, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn520.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất649.000.000 VND499.000.000 VND
Giá tham khảo520.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Suzuki Fronx 2026: 50%BYD Dolphin 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.