So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Destinator 2026 vs Honda CR-V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Destinator 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Destinator 2026

Giá
780.000.000 VND
Công suất
163 mã lực
Tiêu hao
7.3 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Honda CR-V 2026
Honda

Honda CR-V 2026

Giá
1.039.000.000 VND
Công suất
146 mã lực
Tiêu hao
5.2 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Destinator 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Mitsubishi Destinator 2026 có công suất cao hơn. Honda CR-V 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mitsubishi Destinator 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Destinator 2026Honda CR-V 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiHonda
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.680 mm4.691 mm
Rộng1.840 mm1.866 mm
Cao1.780 mm1.681 mm
Chiều dài cơ sở2.815 mm2.701 mm
Khoảng sáng gầm214 mm198 mm
Trọng lượng bản thân-1.756 kg
Trọng lượng toàn tải-2.350 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu45 lít57 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiHonda
Treo trướcMac PhersonKiểu MacPherson
Treo sauThanh dầm xoắnLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩaĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩaPhanh đĩa
Lốp / la-zăng255/55R18235/60 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve2.0L DOHC kết hợp môtơ điện
Công suất163 mã lực146 mã lực
Mô-men xoắn250 Nm183 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTE-CVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,3 lít/100 km5,2 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch9 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn780.000.000 VND1.039.000.000 VND
Giá bản cao nhất855.000.000 VND1.250.000.000 VND
Giá tham khảo780.000.000 VND1.039.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Destinator 2026: 50%Honda CR-V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.