So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Mitsubishi Destinator 2026 vs Geely EX5 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Mitsubishi Destinator 2026
Mitsubishi

Mitsubishi Destinator 2026

Giá
780.000.000 VND
Công suất
163 mã lực
Tiêu hao
7.3 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Mitsubishi Destinator 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Mitsubishi Destinator 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốMitsubishi Destinator 2026Geely EX5 2026
Tổng quan
Hãng xeMitsubishiGeely
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ75
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.680 mm4.615 mm
Rộng1.840 mm1.901 mm
Cao1.780 mm1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.815 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm214 mm173 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu45 lít-
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmMitsubishiGeely
Treo trướcMac PhersonMcpherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh dầm xoắnMulti-link
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng255/55R18235/50 R19
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 ValveChưa cập nhật
Công suất163 mã lực214 mã lực
Mô-men xoắn250 Nm320 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVT8AT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp7,3 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,3 inch15,4 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn780.000.000 VND839.000.000 VND
Giá bản cao nhất855.000.000 VND889.000.000 VND
Giá tham khảo780.000.000 VND839.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Mitsubishi Destinator 2026: 50%Geely EX5 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.