So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX5 2026 vs Kia K3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX5 2026
Geely

Geely EX5 2026

Giá
839.000.000 VND
Công suất
214 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Kia K3 2026
Kia

Kia K3 2026

Giá
549.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia K3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 2026 có công suất cao hơn. Geely EX5 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX5 2026Kia K3 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyKia
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.615 mm4.640 mm
Rộng1.901 mm1.800 mm
Cao1.670 mm1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm173 mm150 mm
Trọng lượng bản thân--
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý-502 lít
Dung tích bình nhiên liệu-50 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyKia
Treo trướcMcpherson với lò xo cuộnKiểu MacPherson
Treo sauMulti-linkĐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng235/50 R19225/45R17, vành đúc
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhật1.6 Turbo
Công suất214 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn320 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số8AT7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí15,4 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera 360, Cảm biến áp suất lốpChống bó cứng phanh, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn839.000.000 VND549.000.000 VND
Giá bản cao nhất889.000.000 VND714.000.000 VND
Giá tham khảo839.000.000 VND549.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX5 2026: 50%Kia K3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.