So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Kia K3 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Kia K3 2026
Kia

Kia K3 2026

Giá
549.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C
Toyota Innova 2.0V 2026
Toyota

Toyota Innova 2.0V 2026

Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Tiêu hao
9.75 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia K3 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia K3 2026 có công suất cao hơn. Kia K3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốKia K3 2026Toyota Innova 2.0V 2026
Tổng quan
Hãng xeKiaToyota
Phân khúcXe cỡ vừa hạng CMPV cỡ trung
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ57
Năm ra mắt20222026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.640 mm4.735 mm
Rộng1.800 mm1.830 mm
Cao1.450 mm1.795 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.750 mm
Khoảng sáng gầm150 mm178 mm
Trọng lượng bản thân-1.755 kg
Trọng lượng toàn tải-2.330 kg
Bán kính vòng quay-5,4 m
Dung tích khoang hành lý502 lít264 lít
Dung tích bình nhiên liệu50 lít55 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmKiaIMV
Treo trướcKiểu MacPhersonTay đòn kép
Treo sauĐa liên kếtLiên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩa đặcTang trống
Lốp / la-zăng225/45R17, vành đúc205/65 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.6 Turbo2.0L Xăng 1TR-FE
Công suất201 mã lực137 mã lực
Mô-men xoắn265 Nm183 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số7 cấp ly hợp kép6AT
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km9,75 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa06
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtRộng rãi
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí67
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốpABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn549.000.000 VND755.000.000 VND
Giá bản cao nhất714.000.000 VND995.000.000 VND
Giá tham khảo549.000.000 VND995.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Kia K3 2026: 50%Toyota Innova 2.0V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.