So sánh xe
BYD Seal 5 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD
BYD Seal 5 2026
Giá
696.000.000 VND
Công suất
209 mã lực
Tiêu hao
3.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Toyota
Toyota Innova 2.0V 2026
Giá
995.000.000 VND
Công suất
137 mã lực
Tiêu hao
9.75 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
BYD Seal 5 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Seal 5 2026 có công suất cao hơn. BYD Seal 5 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Toyota Innova 2.0V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | BYD Seal 5 2026 | Toyota Innova 2.0V 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | BYD | Toyota |
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C | MPV cỡ trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp Việt Nam |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.780 mm | 4.735 mm |
| Rộng | 1.837 mm | 1.830 mm |
| Cao | 1.495 mm | 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.718 mm | 2.750 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm | 178 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | 1.755 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | 2.330 kg |
| Bán kính vòng quay | - | 5,4 m |
| Dung tích khoang hành lý | 450 lít | 264 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 lít | 55 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | BYD | IMV |
| Treo trước | MacPherson | Tay đòn kép |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn | Liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống |
| Lốp / la-zăng | 215/55 R17 | 205/65 R16 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | PHEV | 2.0L Xăng 1TR-FE |
| Công suất | 209 mã lực | 137 mã lực |
| Mô-men xoắn | 300 Nm | 183 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,5 giây | - |
| Hộp số | Chưa cập nhật | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | RWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 3,8 lít/100 km | 9,75 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | LFP | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | 18,3 kWh | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Có | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 12,8 inch | 8 inch |
| Apple CarPlay | Không | Có |
| Android Auto | Không | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 6 |
| Sạc không dây | Có | Không |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Rộng rãi |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Không |
| Giữ phanh tự động | Có | Không |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 7 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Không |
| Cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Có |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ABS, BA, EBD, VSC, TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến đỗ xe, 7 túi khí, Isofix |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 696.000.000 VND | 755.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 696.000.000 VND | 995.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 696.000.000 VND | 995.000.000 VND |
So sánh liên quan
BYD Seal 5 2026 vs BYD Atto 2 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Atto 3 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Dolphin 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Han 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD M6 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD M9 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Seal 2026BYD Seal 5 2026 vs BYD Sealion 6 2026BYD Atto 2 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Atto 3 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Dolphin 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Han 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD M6 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD M9 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Seal 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026BYD Sealion 6 2026 vs Toyota Innova 2.0V 2026
Bạn chọn xe nào?
BYD Seal 5 2026: 50%Toyota Innova 2.0V 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
