So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Hyundai i10 2026 vs Honda City 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Hyundai i10 2026
Hyundai

Hyundai i10 2026

Giá
360.000.000 VND
Công suất
83 mã lực
Tiêu hao
5.8 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Honda City 2026
Honda

Honda City 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Tiêu hao
5.6 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Hyundai i10 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda City 2026 có công suất cao hơn. Honda City 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda City 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHyundai i10 2026Honda City 2026
Tổng quan
Hãng xeHyundaiHonda
Phân khúcXe nhỏ cỡ AXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20242023
Kích thước / trọng lượng
Dài3.995 mm4.589 mm
Rộng1.680 mm1.748 mm
Cao1.520 mm1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm157 mm134 mm
Trọng lượng bản thân980 kg1.140 kg
Trọng lượng toàn tải1.420 kg1.580 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý402 lít-
Dung tích bình nhiên liệu37 lít40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHyundaiHonda
Treo trướcMacphersonMacPherson
Treo sauThanh XoắnGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauTang trốngĐĩa
Lốp / la-zăng175/60R15185/55 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơKappa 1.2 MPI1.5 i-VTEC
Công suất83 mã lực119 mã lực
Mô-men xoắn114 Nm145 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số4 ATCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp5,8 lít/100 km5,6 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điện
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlay
Android Auto
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngKhông
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí26
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn360.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất455.000.000 VND569.000.000 VND
Giá tham khảo360.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Hyundai i10 2026: 50%Honda City 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.