So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Honda HR-V 2026 vs Honda City 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Honda HR-V 2026
Honda

Honda HR-V 2026

Giá
699.000.000 VND
Công suất
105 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Honda City 2026
Honda

Honda City 2026

Giá
499.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Honda City 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Honda City 2026 có công suất cao hơn. Honda City 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Honda HR-V 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốHonda HR-V 2026Honda City 2026
Tổng quan
Hãng xeHondaHonda
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe nhỏ hạng B
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.385 mm4.589 mm
Rộng1.790 mm1.748 mm
Cao1.590 mm1.467 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm2.600 mm
Khoảng sáng gầm190 mm134 mm
Trọng lượng bản thân1.381 kg1.140 kg
Trọng lượng toàn tải183 kg1.580 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu40 lít40 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmHondaHonda
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauGiằng xoắnGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng225/50 R18185/55 R16
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơ1.5 i-VTEC1.5 i-VTEC
Công suất105 mã lực119 mã lực
Mô-men xoắn127 Nm145 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)6,74 lít/100 km5,6 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin--
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch8 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa00
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốCóCó
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànCóCó
Phanh tự động khẩn cấpCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóCó
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn699.000.000 VND499.000.000 VND
Giá bản cao nhất869.000.000 VND569.000.000 VND
Giá tham khảo699.000.000 VND499.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Honda HR-V 2026: 50%Honda City 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.