So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

Geely EX2 2026 vs Kia K3 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Geely EX2 2026
Geely

Geely EX2 2026

Giá
459.000.000 VND
Công suất
113 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kia K3 2026
Kia

Kia K3 2026

Giá
549.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Geely EX2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia K3 2026 có công suất cao hơn. Kia K3 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốGeely EX2 2026Kia K3 2026
Tổng quan
Hãng xeGeelyKia
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20262022
Kích thước / trọng lượng
Dài4.135 mm4.640 mm
Rộng1.805 mm1.800 mm
Cao1.580 mm1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm160 mm150 mm
Trọng lượng bản thân1.300 kg-
Trọng lượng toàn tải1.725 kg-
Bán kính vòng quay4,95 m-
Dung tích khoang hành lý375 lít502 lít
Dung tích bình nhiên liệu-50 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmGeelyKia
Treo trướcMcPhersonKiểu MacPherson
Treo sauĐa liên kếtĐa liên kết
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa đặc
Lốp / la-zăng205/65 R16225/45R17, vành đúc
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMôtơ điện1.6 Turbo
Công suất113 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn150 Nm265 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h11,5 giây-
Hộp sốChưa cập nhật7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngKhông áp dụng
Dung lượng pin39,4 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóCó
Gương gập/chỉnh điệnCóCó
Cửa sổ trờiKhôngCó
Nội thất
Màn hình giải trí14,6 inch8 inch
Apple CarPlayCóCó
Android AutoCóCó
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa60
Sạc không dâyCóCó
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngCó
Kiểm soát hành trìnhCóCó
Ga tự động thích ứngCóKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí46
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóKhông
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùKhôngCó
Camera lùiCóCó
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpCóCó
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn459.000.000 VND549.000.000 VND
Giá bản cao nhất499.000.000 VND714.000.000 VND
Giá tham khảo459.000.000 VND549.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

Geely EX2 2026: 50%Kia K3 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.