So sánh xe
Ford Territory 2026 vs Kia Carnival 2026
Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

Ford
Ford Territory 2026
Giá
739.000.000 VND
Công suất
158 mã lực
Tiêu hao
7.03 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Kia
Kia Carnival 2026
Giá
1.299.000.000 VND
Công suất
178 mã lực
Tiêu hao
4.95 lít/100 km
Phân khúc
MPV cỡ trung
Xe nào phù hợp hơn với bạn?
Ford Territory 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Kia Carnival 2026 có công suất cao hơn. Kia Carnival 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Kia Carnival 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.
| Thông số | Ford Territory 2026 | Kia Carnival 2026 |
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Hãng xe | Ford | Kia |
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C | MPV cỡ trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Nhập khẩu |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Năm ra mắt | 2025 | 2026 |
| Kích thước / trọng lượng | ||
| Dài | 4.630 mm | 5.155 mm |
| Rộng | 1.935 mm | 2.010 mm |
| Cao | 1.706 mm | 1.775 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm | 3.090 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm | 172 mm |
| Trọng lượng bản thân | - | 2.150 kg |
| Trọng lượng toàn tải | - | 2.780 kg |
| Bán kính vòng quay | - | - |
| Dung tích khoang hành lý | 448 lít | 1.139 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít | 72 lít |
| Hệ thống treo / phanh | ||
| Nền tảng khung gầm | Ford | Kia |
| Treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | McPherson |
| Treo sau | Độc lập đa liên kết | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Đĩa đặc |
| Lốp / la-zăng | 235/50 R19 | 235/55 R19 |
| Động cơ / hộp số | ||
| Kiểu động cơ | EcoBoost | SmartStream 1.6 Turbo |
| Công suất | 158 mã lực | 178 mã lực |
| Mô-men xoắn | 248 Nm | 265 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | - | - |
| Hộp số | 7AT | 6 AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ hỗn hợp | 7,03 lít/100 km | 4,95 lít/100 km |
| Pin / hiệu suất điện | ||
| Loại pin | Không áp dụng | Không áp dụng |
| Dung lượng pin | - | - |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | Có |
| Đèn tự động | Không | Có |
| Gương gập/chỉnh điện | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Số loa | 0 | 0 |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Ghế da | Có | Có |
| Không gian cabin | Chưa cập nhật | Chưa cập nhật |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 8 |
| ABS / EBD | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Có | Không |
| Móc ghế trẻ em Isofix | Có | Không |
| Gói an toàn | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Chống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp |
| Giá bán | ||
| Giá bản tiêu chuẩn | 739.000.000 VND | 1.299.000.000 VND |
| Giá bản cao nhất | 875.000.000 VND | 1.719.000.000 VND |
| Giá tham khảo | 739.000.000 VND | 1.299.000.000 VND |
So sánh liên quan
Ford Territory 2026 vs BYD M6 2026Ford Territory 2026 vs BYD M9 2026Ford Territory 2026 vs BYD Seal 5 2026Ford Territory 2026 vs BYD Sealion 6 2026Ford Territory 2026 vs Ford Everest 2026Ford Territory 2026 vs Ford Mustang Mach-E 2026Ford Territory 2026 vs Ford Ranger 2026Ford Territory 2026 vs Ford Ranger Raptor 2026BYD M6 2026 vs Kia Carnival 2026BYD M9 2026 vs Kia Carnival 2026BYD Seal 5 2026 vs Kia Carnival 2026BYD Sealion 6 2026 vs Kia Carnival 2026Ford Everest 2026 vs Kia Carnival 2026Ford Mustang Mach-E 2026 vs Kia Carnival 2026Ford Ranger 2026 vs Kia Carnival 2026Ford Ranger Raptor 2026 vs Kia Carnival 2026
Bạn chọn xe nào?
Ford Territory 2026: 50%Kia Carnival 2026: 50%
Ý kiến người dùng
Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.
Chưa có ý kiến nào được duyệt.
