So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Atto 3 2026 vs VinFast Minio Green 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Atto 3 2026
BYD

BYD Atto 3 2026

Giá
766.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
VinFast Minio Green 2026
VinFast

VinFast Minio Green 2026

Giá
269.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Minio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Atto 3 2026 có công suất cao hơn. BYD Atto 3 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Atto 3 2026VinFast Minio Green 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ54
Năm ra mắt20242025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.455 mm3.090 mm
Rộng1.875 mm1.496 mm
Cao1.615 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm150 mm166 mm
Trọng lượng bản thân2.160 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý440 lít-
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauĐa liên kết 5 điểmMacPherson
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng235/50-R18Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtMôtơ điện
Công suất201 mã lực40 mã lực
Mô-men xoắn310 Nm65 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngRWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngChưa cập nhật
Dung lượng pin60,5 kWh18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhông
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa02
Sạc không dâyKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpKhông
Cân bằng điện tửKhông
Kiểm soát lực kéoKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Camera lùiKhông
Camera 360Không
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhông
Cảm biến áp suất lốpKhông
Cảm biến trước/sauKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn766.000.000 VND269.000.000 VND
Giá bản cao nhất886.000.000 VND269.000.000 VND
Giá tham khảo766.000.000 VND269.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Atto 3 2026: 50%VinFast Minio Green 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.