So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Atto 2 2026 vs VinFast Minio Green 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Atto 2 2026
BYD

BYD Atto 2 2026

Giá
669.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
VinFast Minio Green 2026
VinFast

VinFast Minio Green 2026

Giá
269.000.000 VND
Công suất
40 mã lực
Xuất xứ
Lắp ráp Việt Nam
Phân khúc
Xe siêu nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Minio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. BYD Atto 2 2026 có công suất cao hơn. BYD Atto 2 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. BYD Atto 2 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Atto 2 2026VinFast Minio Green 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe siêu nhỏ
Xuất xứNhập khẩuLắp ráp Việt Nam
Số chỗ54
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.310 mm3.090 mm
Rộng1.830 mm1.496 mm
Cao1.675 mm1.663 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm2.065 mm
Khoảng sáng gầm170 mm166 mm
Trọng lượng bản thân1.570 kg-
Trọng lượng toàn tải1.960 kg-
Bán kính vòng quay5,25 m-
Dung tích khoang hành lý400 lít-
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonMacPherson
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnMacPherson
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng215/65-R16Chưa cập nhật
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtMôtơ điện
Công suất174 mã lực40 mã lực
Mô-men xoắn290 Nm65 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h8,3 giây-
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDRWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)-0,1 lít/100 km
Tiêu thụ điện (xe điện)13 kWh/100 km-
Pin / hiệu suất điện
Loại pinBYD Blade LFPChưa cập nhật
Dung lượng pin45,1 kWh18,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóKhông
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnCóKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch8 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóKhông
Số loa62
Sạc không dâyCóKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửCóKhông
Giữ phanh tự độngCóKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDCóKhông
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóKhông
Cân bằng điện tửCóKhông
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóKhông
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóKhông
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpCóKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauCóKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChưa cập nhật
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn669.000.000 VND269.000.000 VND
Giá bản cao nhất669.000.000 VND269.000.000 VND
Giá tham khảo669.000.000 VND269.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Atto 2 2026: 50%VinFast Minio Green 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.