So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

BYD Atto 2 2026 vs VinFast VF 7 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

BYD Atto 2 2026
BYD

BYD Atto 2 2026

Giá
669.000.000 VND
Công suất
174 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
VinFast VF 7 2026
VinFast

VinFast VF 7 2026

Giá
799.000.000 VND
Công suất
349 mã lực
Tiêu hao
0.1 lít/100 km
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

BYD Atto 2 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 7 2026 có công suất cao hơn. VinFast VF 7 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốBYD Atto 2 2026VinFast VF 7 2026
Tổng quan
Hãng xeBYDVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng BXe cỡ vừa hạng C
Xuất xứNhập khẩuSản xuất trong nước
Số chỗ55
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.310 mm4.545 mm
Rộng1.830 mm1.890 mm
Cao1.675 mm1.635 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm2.840 mm
Khoảng sáng gầm170 mm190 mm
Trọng lượng bản thân1.570 kg-
Trọng lượng toàn tải--
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý400 lít-
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmBYDVinFast EV Platform
Treo trướcMacPhersonChưa cập nhật
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộnChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăng215/65-R1619 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơChưa cập nhậtHai môtơ điện
Công suất174 mã lực349 mã lực
Mô-men xoắn290 Nm500 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDAWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinKhông áp dụngLithium-ion
Dung lượng pin45,1 kWh75,3 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự động
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhông
Nội thất
Màn hình giải trí12,8 inch12,9 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dây
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí68
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sau
Móc ghế trẻ em Isofix
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn669.000.000 VND799.000.000 VND
Giá bản cao nhất669.000.000 VND969.000.000 VND
Giá tham khảo669.000.000 VND799.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

BYD Atto 2 2026: 50%VinFast VF 7 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.