So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast VF 5 2026 vs Kia Soluto 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast VF 5 2026
VinFast

VinFast VF 5 2026

Giá
529.000.000 VND
Công suất
134 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Kia Soluto 2026
Kia

Kia Soluto 2026

Giá
386.000.000 VND
Công suất
94 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Kia Soluto 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast VF 5 2026 có công suất cao hơn. Kia Soluto 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast VF 5 2026Kia Soluto 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastKia
Phân khúcXe nhỏ cỡ A+/B-Xe nhỏ hạng B
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20232021
Kích thước / trọng lượng
Dài3.965 mm4.300 mm
Rộng1.720 mm1.700 mm
Cao1.580 mm1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.513 mm2.570 mm
Khoảng sáng gầm182 mm150 mm
Trọng lượng bản thân1.360 kg1.036 kg
Trọng lượng toàn tải-1.460 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý260 lít475 lít
Dung tích bình nhiên liệu-43 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformKia
Treo trướcChưa cập nhậtKiểu MacPherson
Treo sauChưa cập nhậtThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngHợp kim 17 inchmâm đúc hợp kim nhôm
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐộng cơ điệnKappa 1.4 Gasoline
Công suất134 mã lực94 mã lực
Mô-men xoắn135 Nm132 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp sốĐơn cấpTự động 4 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLithiumKhông áp dụng
Dung lượng pin37,23 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDKhôngKhông
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhôngCó
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí8 inch7 inch
Apple CarPlayKhôngKhông
Android AutoKhôngKhông
BluetoothCóKhông
Kết nối USBCóCó
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daCóCó
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhKhôngCó
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí62
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóKhông
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhôngKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Cân bằng điện tử, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn529.000.000 VND386.000.000 VND
Giá bản cao nhất529.000.000 VND449.000.000 VND
Giá tham khảo529.000.000 VND386.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast VF 5 2026: 50%Kia Soluto 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.