So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast Nerio Green 2026 vs VinFast Limo Green 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast Nerio Green 2026
VinFast

VinFast Nerio Green 2026

Giá
668.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
VinFast Limo Green 2026
VinFast

VinFast Limo Green 2026

Giá
749.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
MPV cỡ trung

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Nerio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Limo Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Limo Green 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast Nerio Green 2026VinFast Limo Green 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastVinFast
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-MPV cỡ trung
Xuất xứSản xuất trong nướcSản xuất trong nước
Số chỗ57
Năm ra mắt20252025
Kích thước / trọng lượng
Dài4.300 mm4.740 mm
Rộng1.793 mm1.872 mm
Cao1.613 mm1.728 mm
Chiều dài cơ sở2.611 mm2.840 mm
Khoảng sáng gầm180 mm170 mm
Trọng lượng bản thân1.490 kg-
Trọng lượng toàn tải1.815 kg-
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformVinFast EV Platform
Treo trướcChưa cập nhậtChưa cập nhật
Treo sauChưa cập nhậtChưa cập nhật
Phanh trướcĐĩaĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngLa zăng 18 inch18 inch
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐộng cơ điệnMôtơ điện đơn
Công suất147 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn242 Nm280 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấp1 cấp
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km0,1 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLithiumLFP
Dung lượng pin-60,13 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LEDCóCó
Đèn tự độngCóKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhôngKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch10,1 inch
Apple CarPlayCóKhông
Android AutoCóKhông
BluetoothCóCó
Kết nối USBCóCó
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daCóKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhôngCó
Giữ phanh tự độngKhôngCó
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhôngCó
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trìnhCóKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí60
ABS / EBDCóCó
Hỗ trợ phanh khẩn cấpCóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Kiểm soát lực kéoCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Cảnh báo điểm mùCóKhông
Camera lùiCóCó
Camera 360CóKhông
Hỗ trợ giữ lànCóKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhôngKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCóKhông
Cảm biến áp suất lốpCóKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixCóKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn668.000.000 VND749.000.000 VND
Giá bản cao nhất668.000.000 VND749.000.000 VND
Giá tham khảo668.000.000 VND749.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast Nerio Green 2026: 50%VinFast Limo Green 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.