So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast Nerio Green 2026 vs Geely EX5 EM-i 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast Nerio Green 2026
VinFast

VinFast Nerio Green 2026

Giá
668.000.000 VND
Công suất
147 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Geely EX5 EM-i 2026
Geely

Geely EX5 EM-i 2026

Giá
789.000.000 VND
Công suất
219 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
Xe cỡ vừa hạng C

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

VinFast Nerio Green 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có công suất cao hơn. VinFast Nerio Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast Nerio Green 2026Geely EX5 EM-i 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastGeely
Phân khúcXe nhỏ hạng B+/C-Xe cỡ vừa hạng C
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ55
Năm ra mắt20252026
Kích thước / trọng lượng
Dài4.300 mm4.725 mm
Rộng1.793 mm1.900 mm
Cao1.613 mm1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.611 mm2.755 mm
Khoảng sáng gầm180 mm172 mm
Trọng lượng bản thân1.490 kg1.750 kg
Trọng lượng toàn tải1.815 kg2.214 kg
Bán kính vòng quay-5,7 m
Dung tích khoang hành lý-302 lít
Dung tích bình nhiên liệu-51 lít
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformGeely
Treo trướcChưa cập nhậtMcPherson
Treo sauChưa cập nhậtĐa liên kết (Multi-link)
Phanh trướcĐĩaĐĩa
Phanh sauĐĩaĐĩa
Lốp / la-zăngLa zăng 18 inch225/55 R18
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơĐộng cơ điệnPHEV 1.5L và 160 kW
Công suất147 mã lực219 mã lực
Mô-men xoắn242 Nm398 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h-8 giây
Hộp số1 cấpE-DHT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km3,7 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLithiumCATL
Dung lượng pin-18,4 kWh
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10 inch15,4 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
BluetoothKhông
Kết nối USBKhông
Số loa00
Sạc không dâyKhông
Ghế da
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhôngKhông
Kiểm soát hành trình
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí66
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù
Camera lùi
Camera 360
Hỗ trợ giữ làn
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp, Móc ghế an toàn cho trẻ em IsofixChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi, Camera 360, Cảm biến áp suất lốp
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn668.000.000 VND789.000.000 VND
Giá bản cao nhất668.000.000 VND969.000.000 VND
Giá tham khảo668.000.000 VND789.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast Nerio Green 2026: 50%Geely EX5 EM-i 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.