So Sanh XeSo Sánh Xe

So sánh xe

VinFast Limo Green 2026 vs Honda BR-V 2026

Bảng so sánh chi tiết theo giá bán, động cơ/hộp số, kích thước/trọng lượng, treo/phanh, ngoại thất, nội thất, hỗ trợ vận hành và an toàn.

VinFast Limo Green 2026
VinFast

VinFast Limo Green 2026

Giá
749.000.000 VND
Công suất
201 mã lực
Xuất xứ
Sản xuất trong nước
Phân khúc
MPV cỡ trung
Honda BR-V 2026
Honda

Honda BR-V 2026

Giá
661.000.000 VND
Công suất
119 mã lực
Xuất xứ
Nhập khẩu
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ

Xe nào phù hợp hơn với bạn?

Honda BR-V 2026 có lợi thế về chi phí nhờ giá tham khảo thấp hơn. VinFast Limo Green 2026 có công suất cao hơn. VinFast Limo Green 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn. VinFast Limo Green 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn. Hãy xem các ô được tô nổi bật trong bảng dưới để đối chiếu với nhu cầu sử dụng của bạn.

Thông sốVinFast Limo Green 2026Honda BR-V 2026
Tổng quan
Hãng xeVinFastHonda
Phân khúcMPV cỡ trungMPV cỡ nhỏ
Xuất xứSản xuất trong nướcNhập khẩu
Số chỗ77
Năm ra mắt20252023
Kích thước / trọng lượng
Dài4.740 mm4.490 mm
Rộng1.872 mm1.780 mm
Cao1.728 mm1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.840 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm170 mm207 mm
Trọng lượng bản thân-1.265 kg
Trọng lượng toàn tải-1.830 kg
Bán kính vòng quay--
Dung tích khoang hành lý--
Dung tích bình nhiên liệu--
Hệ thống treo / phanh
Nền tảng khung gầmVinFast EV PlatformHonda
Treo trướcChưa cập nhậtMacPherson
Treo sauChưa cập nhậtGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gióPhanh đĩa
Phanh sauĐĩaTang trống
Lốp / la-zăng18 inch215/55R17
Động cơ / hộp số
Kiểu động cơMôtơ điện đơnXăng 1.5L i-VTEC
Công suất201 mã lực119 mã lực
Mô-men xoắn280 Nm145 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h--
Hộp số1 cấpCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ hỗn hợp (xăng/dầu)0,1 lít/100 km6,4 lít/100 km
Pin / hiệu suất điện
Loại pinLFPKhông áp dụng
Dung lượng pin60,13 kWh-
Ngoại thất
Đèn chiếu sáng LED
Đèn tự độngKhông
Gương gập/chỉnh điệnKhông
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Nội thất
Màn hình giải trí10,1 inch7 inch
Apple CarPlayKhông
Android AutoKhông
Bluetooth
Kết nối USB
Số loa00
Sạc không dâyKhôngKhông
Ghế daKhông
Không gian cabinChưa cập nhậtChưa cập nhật
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tửKhông
Giữ phanh tự độngKhông
Hiển thị kính lái HUDKhôngKhông
Nhiều chế độ láiKhông
Lẫy chuyển sốKhông
Kiểm soát hành trìnhKhông
Ga tự động thích ứngKhôngKhông
Công nghệ an toàn
Số túi khí06
ABS / EBD
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mùKhôngKhông
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông
Hỗ trợ giữ lànKhông
Phanh tự động khẩn cấpKhông
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiKhôngKhông
Cảm biến áp suất lốpKhôngKhông
Cảm biến trước/sauKhôngKhông
Móc ghế trẻ em IsofixKhôngKhông
Gói an toànChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùiChống bó cứng phanh, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, Phân phối lực phanh điện tử, Cân bằng điện tử, Kiểm soát lực kéo, Camera lùi
Giá bán
Giá bản tiêu chuẩn749.000.000 VND661.000.000 VND
Giá bản cao nhất749.000.000 VND705.000.000 VND
Giá tham khảo749.000.000 VND661.000.000 VND

So sánh liên quan

Bạn chọn xe nào?

VinFast Limo Green 2026: 50%Honda BR-V 2026: 50%

Ý kiến người dùng

Comment đầu tiên cần admin duyệt. Sau khi IP của bạn đã được duyệt, các comment sau sẽ tự hiển thị.

Chưa có ý kiến nào được duyệt.